Hội thoại tiếng Trung: Du lịch & văn hoá
11 bài hội thoại từ HSK1–5 về du lịch & văn hoá. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Bàn về sở thích du lịch HSK4, 5
Học "Bàn về sở thích du lịch": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 有, 吗, 我.
- Mua vé xem phim HSK1, 2
Học "Mua vé xem phim": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 晚, 有, 什么, 好看.
- Lên kế hoạch dã ngoại cuối tuần HSK3, 4
Học "Lên kế hoạch dã ngoại cuối tuần": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这个, 天气, 不, 我们.
- Chuẩn bị đón Tết Nguyên Đán HSK4, 5
Học "Chuẩn bị đón Tết Nguyên Đán": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 年, 了, 你, 家.
- Đón Tết Trung Thu cùng bạn thân HSK2
Học "Đón Tết Trung Thu cùng bạn thân": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 晚, 月, 大, 是.
- Chụp ảnh và mua quà lưu niệm khi… HSK2
Học "Chụp ảnh và mua quà lưu niệm khi du lịch": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这里, 的, 太, 了.
- Bàn nhau chọn điểm đến du lịch HSK2
Học "Bàn nhau chọn điểm đến du lịch": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 十, 一, 们, 去.
- Đặt vé máy bay hay tàu hoả HSK4
Học "Đặt vé máy bay hay tàu hoả": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 国, 的, 到, 了.
- Tìm hiểu phong tục địa phương khi… HSK5
Học "Tìm hiểu phong tục địa phương khi du lịch": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 去, 的, 要, 什么.
- Tham quan một danh lam thắng cảnh HSK3
Học "Tham quan một danh lam thắng cảnh": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这个, 点, 人, 好.
- Có nên kéo dài kỳ nghỉ lễ HSK5
Học "Có nên kéo dài kỳ nghỉ lễ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 觉得, 吗, 我.