Hội thoại tiếng Trung: Sức khoẻ & đi khám bệnh
13 bài hội thoại từ HSK1–4 về sức khoẻ & đi khám bệnh. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Đi khám bệnh ở phòng khám HSK3
Học "Đi khám bệnh ở phòng khám": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 医生, 我, 还, 有.
- Gọi điện hỏi thăm bạn bị ốm HSK1, 2
Học "Gọi điện hỏi thăm bạn bị ốm": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 喂, 是, 吗, 我.
- Đưa thú cưng đi khám HSK2, 3
Học "Đưa thú cưng đi khám": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 的, 猫, 不.
- Khám bệnh và hỏi các bộ phận cơ… HSK1, 2
Học "Khám bệnh và hỏi các bộ phận cơ thể": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 今天, 哪儿, 不.
- Khám chấn thương nhẹ khi chơi… HSK2, 3
Học "Khám chấn thương nhẹ khi chơi thể thao": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 医生, 我, 的, 时候.
- Bác sĩ hướng dẫn đọc nhãn thuốc HSK2, 3
Học "Bác sĩ hướng dẫn đọc nhãn thuốc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 医生, 这个, 怎么, 吃.
- Tư vấn mua bảo hiểm y tế HSK2, 3
Học "Tư vấn mua bảo hiểm y tế": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 公司, 的, 怎么, 买.
- Đi tái khám sau điều trị HSK2, 3
Học "Đi tái khám sau điều trị": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 今天, 来, 吧.
- Thanh toán viện phí HSK4
Học "Thanh toán viện phí": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 请问, 住, 怎么, 一.
- Mua thuốc tại hiệu thuốc HSK4
Học "Mua thuốc tại hiệu thuốc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 您, 好, 我, 想.
- Đi khám thai định kỳ HSK4
Học "Đi khám thai định kỳ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 医生, 我, 是, 来.
- Bị gãy chân phải bó bột HSK4
Học "Bị gãy chân phải bó bột": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 医生, 我, 了, 很.
- Miêu tả triệu chứng với bác sĩ HSK4
Học "Miêu tả triệu chứng với bác sĩ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 大, 我, 这, 几.