Bài đọc tiếng Trung HSK3
23 bài đọc ngắn ở trình độ HSK3, mỗi câu có pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm danh sách từ vựng.
- Chuẩn bị đón Tết cùng gia đình HSK3
Học "Chuẩn bị đón Tết cùng gia đình": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 到, 了, 我们, 家.
- Chuẩn bị đón Tết cùng gia đình HSK3
Học "Chuẩn bị đón Tết cùng gia đình": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 到, 了, 我们, 家.
- Chuẩn bị hành lý cho chuyến đi dài… HSK3
Học "Chuẩn bị hành lý cho chuyến đi dài ngày": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 下, 个, 月, 我.
- Chuyển trường, làm quen bạn mới HSK3
Học "Chuyển trường, làm quen bạn mới": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 个, 学, 爸爸.
- Giải quyết mâu thuẫn với bạn cùng… HSK3
Học "Giải quyết mâu thuẫn với bạn cùng phòng": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 和, 一, 住.
- Học bơi vào kỳ nghỉ hè HSK3
Học "Học bơi vào kỳ nghỉ hè": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今年, 我, 了, 一.
- Học cách quản lý thời gian hiệu… HSK3
Học "Học cách quản lý thời gian hiệu quả hơn": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 前, 来, 没有.
- Học đi xe đạp HSK3
Học "Học đi xe đạp": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 小时, 我, 一, 不.
- Học đi xe đạp HSK3
Học "Học đi xe đạp": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 小时, 我, 一, 不.
- Học vẽ tranh HSK3
Học "Học vẽ tranh": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 小, 喜欢, 是.
- Lần đầu đi phỏng vấn xin việc HSK3
Học "Lần đầu đi phỏng vấn xin việc": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 个, 星期, 我.
- Lần đầu đi phỏng vấn xin việc HSK3
Học "Lần đầu đi phỏng vấn xin việc": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 个, 星期, 我.
- Lần đầu tự nấu ăn đãi bạn HSK3
Học "Lần đầu tự nấu ăn đãi bạn": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 我, 第, 一.
- Một lần đi khám răng HSK3
Học "Một lần đi khám răng": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 个, 星期, 我.
- Ngày đầu đi làm thêm HSK3
Học "Ngày đầu đi làm thêm": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 个, 星期, 我.
- Ôn thi theo nhóm HSK3
Học "Ôn thi theo nhóm": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 到, 了, 我们, 几.
- Phỏng vấn vào câu lạc bộ ở trường HSK3
Học "Phỏng vấn vào câu lạc bộ ở trường": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 学校, 的, 正在, 新.
- So sánh hai thành phố tôi từng sống HSK3
Học "So sánh hai thành phố tôi từng sống": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 在, 两, 个.
- So sánh hai thành phố tôi từng sống HSK3
Học "So sánh hai thành phố tôi từng sống": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 在, 两, 个.
- Tham gia cuộc thi hùng biện tiếng… HSK3
Học "Tham gia cuộc thi hùng biện tiếng Trung": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 个, 月, 学校.
- Tham gia hoạt động tình nguyện ở… HSK3
Học "Tham gia hoạt động tình nguyện ở viện dưỡng lão": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 个, 月,…
- Tổ chức buổi dã ngoại cho cả lớp HSK3
Học "Tổ chức buổi dã ngoại cho cả lớp": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这个, 我们, 去, 外.
- Trận đấu bóng đá giữa hai lớp HSK3
Học "Trận đấu bóng đá giữa hai lớp": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 个, 星期, 五.