Bài đọc tiếng Trung HSK2
20 bài đọc ngắn ở trình độ HSK2, mỗi câu có pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm danh sách từ vựng.
- Bị lạc đường HSK2
Học "Bị lạc đường": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 个, 星期, 我.
- Bị ốm phải nghỉ học HSK2
Học "Bị ốm phải nghỉ học": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 昨天, 晚上, 我, 开.
- Bốn mùa trong năm HSK2
Học "Bốn mùa trong năm": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 一, 年, 有, 四.
- Chọn quà tặng mẹ HSK2
Học "Chọn quà tặng mẹ": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 下, 个, 星期, 是.
- Chuẩn bị thi cuối kỳ HSK2
Học "Chuẩn bị thi cuối kỳ": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 下, 个, 星期, 要.
- Chuyển đến nhà mới HSK2
Học "Chuyển đến nhà mới": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 个, 月, 我们.
- Dọn dẹp phòng cuối tuần HSK2
Học "Dọn dẹp phòng cuối tuần": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 的, 房间, 很.
- Đi xem phim cùng bạn HSK2
Học "Đi xem phim cùng bạn": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 昨天, 晚上, 我, 和.
- Gặp lại bạn cũ HSK2
Học "Gặp lại bạn cũ": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 昨天, 我, 在, 上.
- Giúp đỡ hàng xóm HSK2
Học "Giúp đỡ hàng xóm": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 家, 住, 一.
- Học nấu một món ăn HSK2
Học "Học nấu một món ăn": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 前, 不, 会.
- Kế hoạch cuối tuần HSK2
Học "Kế hoạch cuối tuần": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这个, 我, 做, 很.
- Một chuyến đi ngắn ngày HSK2
Học "Một chuyến đi ngắn ngày": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 个, 月, 我.
- Một ngày đi làm HSK2
Học "Một ngày đi làm": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 天, 都, 很.
- Mượn đồ của bạn cùng lớp HSK2
Học "Mượn đồ của bạn cùng lớp": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 上课, 的, 时候.
- Mượn sách ở thư viện HSK2
Học "Mượn sách ở thư viện": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我们, 学校, 有, 一.
- Sinh nhật của bạn tôi HSK2
Học "Sinh nhật của bạn tôi": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 个, 星期, 六.
- Tập thể dục buổi sáng HSK2
Học "Tập thể dục buổi sáng": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 了, 我, 天, 早上.
- Vì sao tôi thích học tiếng Trung HSK2
Học "Vì sao tôi thích học tiếng Trung": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 三, 年, 前.
- Xem dự báo thời tiết trước khi đi HSK2
Học "Xem dự báo thời tiết trước khi đi": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 明天, 我, 要, 事.